Giá kim loại quý thế giới ngày 11/7/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1292,1 *

-

Jul"18

1253,2

1253,2

1251,4

1251,4

1253,8

Aug"18

1256,7

1257,3

1249,5

1250,1

1255,4

Sep"18

-

-

-

1259,9 *

1258,7

Oct"18

1261,6

1262,5

1255,5

1255,6

1261,1

Dec"18

1267,2

1268,8

1261,0

1261,0

1266,9

Feb"19

1272,4

1272,4

1267,4

1267,4

1273,0

Apr"19

1274,5

1274,5

1273,9

1273,9

1279,1

Jun"19

1281,5

1281,6

1281,4

1281,6

1285,5

Aug"19

-

-

-

1295,2 *

1292,0

Oct"19

-

-

-

1286,7 *

1298,5

Dec"19

-

-

-

1304,1 *

1305,1

Feb"20

-

-

-

1370,0 *

1311,7

Apr"20

-

-

-

-

1318,1

Jun"20

-

-

-

1341,1 *

1325,1

Dec"20

-

-

-

1353,7 *

1344,9

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1365,1

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1385,2

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1405,1

Dec"22

-

-

-

1422,3 *

1424,7

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1444,3

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

-

-

-

-

945,00

Sep"18

936,30

938,50

931,30

932,90

937,60

Dec"18

928,30

928,30

928,30

928,30

934,30

Mar"19

-

-

-

938,00 *

928,20

Jun"19

-

-

-

-

927,90

Sep"19

-

-

-

-

919,90

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

-

Jun"18

-

-

-

908,6 *

-

Jul"18

-

-

-

842,5 *

842,0

Aug"18

839,1

839,1

838,6

838,6

842,3

Sep"18

847,6

847,6

847,6

847,6

843,9

Oct"18

850,5

851,4

833,0

835,1

846,2

Jan"19

847,8

847,8

837,8

837,8

850,7

Apr"19

-

-

-

855,4 *

856,5

Jul"19

-

-

-

840,0 *

860,5

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

Jun"18

-

-

-

16,295 *

-

Jul"18

-

-

-

16,090 *

16,003

Aug"18

15,985

15,985

15,890

15,890

16,040

Sep"18

16,105

16,110

15,915

15,925

16,087

Dec"18

16,165

16,180

16,050

16,050

16,204

Jan"19

-

-

-

16,265 *

16,244

Mar"19

16,170

16,190

16,170

16,190

16,326

May"19

-

-

-

16,410 *

16,412

Jul"19

-

-

-

16,605 *

16,497

Sep"19

-

-

-

16,595 *

16,587

Dec"19

-

-

-

16,600 *

16,714

Jan"20

-

-

-

17,890 *

16,754

Mar"20

-

-

-

-

16,846

May"20

-

-

-

-

16,934

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,023

Dec"20

-

-

-

17,050 *

17,250

Jul"21

-

-

-

18,500 *

17,565

Dec"21

-

-

-

18,150 *

17,784

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,086

Dec"22

-

-

-

-

18,302

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn