Giá nông sản thế giới ngày 10/7/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

-

2443

2443

2443

-

Sep"18

2461

2483

2417

2443

-

Dec"18

2480

2501

2447

2468

-

Mar"19

2487

2505

2456

2474

-

May"19

2490

2511

2461

2480

-

Jul"19

2495

2516

2469

2485

-

Sep"19

2518

2518

2482

2489

-

Dec"19

2518

2518

2483

2491

-

Mar"20

-

2495

2495

2495

-

May"20

-

2500

2500

2500

-

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

-

112,20

112,20

112,20

-

Sep"18

114,35

115,20

112,60

115,05

-

Dec"18

117,65

118,65

116,05

118,50

-

Mar"19

121,20

122,20

119,60

122,10

-

May"19

123,75

124,55

122,00

124,50

-

Jul"19

126,05

126,85

124,35

126,85

-

Sep"19

128,60

129,10

127,15

129,10

-

Dec"19

130,60

132,35

130,60

132,35

-

Mar"20

134,40

135,70

134,15

135,65

-

May"20

136,95

137,65

136,90

137,65

-

Jul"20

138,85

139,60

138,80

139,60

-

Sep"20

140,75

141,45

140,55

141,45

-

Dec"20

143,20

143,95

143,00

143,95

-

Mar"21

-

146,40

146,40

146,40

-

May"21

-

148,15

148,15

148,15

-

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

-

-

-

87,16 *

87,16

Oct"18

86,66

86,66

86,66

86,66

86,58

Dec"18

85,56

85,72

85,35

85,63

85,47

Mar"19

85,33

85,51

85,30

85,51

85,36

May"19

85,63

85,63

85,63

85,63

85,48

Jul"19

85,63

85,63

85,63

85,63

85,49

Oct"19

-

-

-

80,58 *

80,58

Dec"19

79,98

79,98

79,98

79,98

79,98

Mar"20

-

-

-

79,83 *

79,83

May"20

-

-

-

79,66 *

79,66

Jul"20

-

-

-

79,73 *

79,73

Oct"20

-

-

-

78,63 *

78,63

Dec"20

-

-

-

78,43 *

78,43

Mar"21

-

-

-

77,97 *

77,97

May"21

-

-

-

77,87 *

77,87

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

11,53

11,61

11,37

11,40

-

Mar"19

12,22

12,30

12,07

12,12

-

May"19

12,32

12,40

12,17

12,23

-

Jul"19

12,41

12,49

12,29

12,31

-

Oct"19

12,58

12,70

12,48

12,51

-

Mar"20

13,17

13,30

13,08

13,09

-

May"20

13,25

13,38

13,16

13,16

-

Jul"20

13,45

13,47

13,24

13,24

-

Oct"20

13,66

13,68

13,45

13,45

-

Mar"21

13,82

14,03

13,82

13,83

-

May"21

13,90

13,96

13,90

13,90

-

 

Nguồn: vinanet.vn